kurtít
C1
Hungary
dock
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
dock
C1
Mẫu sử dụng:
állat farkát/fülét kurtítja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut an animal's tail short
Chủ đề
animals
|veterinary
|body_parts
|cutting
|breeding
Định nghĩa
To cut part of an animal's tail or ear off so that it is shorter, usually for traditional, practical, or cosmetic reasons.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.