Hungary - Anh

kürtő

C1 Hungary
chimney, vent
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vulkáni/hidrotermális kürtő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
vertical volcanic or hydrothermal shaft
Chủ đề
geology |volcanoes |magma |hydrothermal |conduit |science |nature
Định nghĩa

In geology, a steep or vertical natural passage in rock through which magma, volcanic gases, or mineral-rich fluids move toward the Earth’s surface.

DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vulkáni kürtő; hidrotermális kürtő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
volcanic or geological opening
Chủ đề
geology |volcano |earth |lava |gas |hydrothermal |opening |nature |science
Định nghĩa

A natural opening in the Earth's surface through which lava, volcanic ash, gas, or hot fluids are emitted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký