kurzuskínálat
B2
Hungary
offering
DANH TỪ
B2
2
offering
B2
Mẫu sử dụng:
féléves/nyári kurzuskínálat; vminek a kurzuskínálata
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
course available to students
Chủ đề
education
|courses
|university
|curriculum
Định nghĩa
A course or class that a school, college, or university makes available in a particular term or program.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.