kúszás
B1
Hungary
slither
DANH TỪ
B1
1
slither
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a snake-like sliding movement
Chủ đề
movement_event
|snake_like
|rustling_sound
|reptiles
|movement
|animals
|nature
Định nghĩa
A smooth, twisting sliding movement like that of a snake; an instance of slithering.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.