kutya
A1
Hungary
dog
DANH TỪ
A1
1
dog
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Domesticated animal kept as pet
Chủ đề
animal
|pet
|mammal
|working_animal
|animals
|core_vocabulary
Định nghĩa
A domesticated carnivorous mammal (Canis familiaris) typically kept as a pet or for work such as guarding or hunting.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.