Hungary - Anh

küzdősportos

B2 Hungary
martial
B2
2
Mẫu sử dụng:
küzdősportos + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to martial arts
Chủ đề
sports |martial_arts |training |combat_sports |arts_entertainment
Định nghĩa

Relating to martial arts, especially as a type of physical training, sport, or entertainment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký