Hungary - Anh

lábadozik

B2 Hungary
recuperate
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
lábadozik valamiből; lábadozik valami után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
recover after illness or injury
Chủ đề
health |illness |recovery |injury |medical_treatment |medicine |daily_life
Định nghĩa

To return to good health or normal strength after an illness, injury, or medical treatment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký