Hungary - Anh

lábboltozat

B2 Hungary
arch
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
magas/alacsony/süllyedt lábboltozat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
curved part of body or object
Chủ đề
anatomy |body_parts |feet |orthopedics |body |health |core_vocabulary
Định nghĩa

A curved section of a body part or object, especially the curved underside of the foot.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký