Hungary - Anh

labda

A1 Hungary
ball, pill
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
labdával játszik; labdát dob/rúg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Round object for sports or games
Chủ đề
sports |games |play |equipment |round_object |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A spherical or nearly spherical object that is used in various sports, games, or activities.

DANH TỪ A1 SLANG
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ball in sports (slang)
Chủ đề
sports |ball |equipment |slang |communication
Định nghĩa

In sports slang, a ball used in a game, especially in baseball or American football.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký