labdaszerzés
B1
Hungary
intercept
DANH TỪ
B1
1
intercept
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sports play stopping a pass
Chủ đề
sports
|ball_sports
|possession
|defense
|passing
Định nghĩa
In ball sports, an act of a player taking the ball away by stopping or catching a pass meant for an opponent’s teammate.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.