lábfeji
B2
Hungary
pedal
B2
TECHNICAL
2
pedal
C1
Mẫu sử dụng:
lábfeji pulzus; lábfeji duzzanat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to the foot
Chủ đề
anatomy
|medicine
|feet
|technical
|health
Định nghĩa
Relating to the foot or feet.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.