Hungary - Anh

lábnyom

A2 Hungary
footprint, track
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek/vminek a lábnyoma; sáros/vizes lábnyom
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark left by a foot or shoe
Chủ đề
physical_mark |foot |surface |tracking |daily_life |animals
Định nghĩa

A mark or impression left on a surface by a foot, shoe, or animal paw.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
lábnyom a hóban/homokban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark left behind
Chủ đề
marks |footprints |animals |vehicles |trail |nature |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A visible mark, footprint, or trail left on a surface by a person, animal, or vehicle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký