lábujjal odébb tol
B1
Hungary
toe
ĐỘNG TỪ
B1
2
toe
B1
Mẫu sử dụng:
lábujjal/lábujjával odébb tol valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Touch with front of foot
Chủ đề
movement
|touch
|push
|foot
|gentle_action
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To touch, push, or nudge something lightly with the toe of your foot.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.