Hungary - Anh

lakat

B1 Hungary
lock
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
lakat valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device that fastens something closed
Chủ đề
security |device |fastening |access_control |daily_life |housing |technology
Định nghĩa

A mechanical or electronic device used to secure something closed, operated by a key, code, or similar mechanism.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký