lakatlan
B2
Hungary
unoccupied
B2
1
unoccupied
B2
Mẫu sử dụng:
lakatlan + ház/lakás/épület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not lived in; without residents
Chủ đề
housing
|buildings
|inhabited_status
|vacancy
|society
|law
Định nghĩa
Not lived in or inhabited; having no people living there.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.