lakóépület
B2
Hungary
habitation
DANH TỪ
B2
FORMAL
2
habitation
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a dwelling or place to live
Chủ đề
housing
|residence
|building
|dwelling
|archaeology
|daily_life
Định nghĩa
A house, dwelling, or other structure that is used as a place to live.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.