Hungary - Anh

lakottság

C1 Hungary
habitation, occupancy
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of living in a place
Chủ đề
occupancy |human_presence |settlement |archaeology |livability |housing |nature
Định nghĩa

The state or condition of people or animals living in or occupying a particular place.

DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of a place being used
Chủ đề
rooms |buildings |seats |use |lodging |daily_life |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

The state of a room, building, seat, or other space being filled or used by people.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký