Hungary - Anh

laktató

B1 Hungary
hearty
B1
2
Mẫu sử dụng:
laktató étel; laktató leves; laktató reggeli
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Large and filling (food)
Chủ đề
food |meals |satiety |quantity |substantiality |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing food that is substantial, filling, and satisfying.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký