Hungary - Anh

lamé

C2 Hungary
lame
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
arany/ezüst lamé; laméból készült ruha
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fabric with metallic threads
Chủ đề
textile |fashion |material |metallic |costume |clothing |arts_entertainment
Định nghĩa

A fabric, often used in clothing or costumes, woven with very thin metal threads to create a shiny, metallic appearance; often spelled "lamé".

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký