lámpagyújtogató
C1
Hungary
lighter
DANH TỪ
C1
LITERARY
1
lighter
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who lights lamps
Chủ đề
occupations
|lighting
|history
|literary
|jobs
Định nghĩa
A person whose job is to light street lamps, candles, or similar lights.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.