Hungary - Anh

láng

A2 Hungary
flame
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the visible part of a fire
Chủ đề
fire |combustion |light |heat |nature |science
Định nghĩa

The hot, glowing gas that is visible when something burns.

DANH TỪ B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a lángja/lángjai
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very strong emotion (literary)
Chủ đề
emotion |passion |metaphor |literary |fire |emotions
Định nghĩa

A very strong emotion, especially love, anger, or passion, described as if it were burning like fire.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký