Hungary - Anh

lángol

B1 Hungary
blaze, flame
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi lángol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burn with strong, bright flames
Chủ đề
fire |flames |burning |heat |nature |daily_life
Định nghĩa

To burn with very strong, bright, and often fast-moving flames.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valami lángol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burn with visible flames
Chủ đề
fire |burning |ignition |movement |nature
Định nghĩa

To burn and give off visible flames, or to cause something to do so.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký