lángra kap
B1
Hungary
flame
ĐỘNG TỪ
B1
2
flame
B2
Mẫu sử dụng:
valami lángra kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burn with visible flames
Chủ đề
fire
|burning
|ignition
|movement
|nature
Định nghĩa
To burn and give off visible flames, or to cause something to do so.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.