Hungary - Anh

laposabb

A2 Hungary
flatter
A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
more flat; more level surface
Chủ đề
shape |surface |terrain |comparison |level |footwear |space |core_vocabulary
Định nghĩa

Comparative form of 'flat': having a more level, even, or low surface, or being closer to horizontal, than something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký