Hungary - Anh

látás

A2 Hungary
sight, vision, eyesight
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the ability to see
Chủ đề
vision |perception |body |sense |health |core_vocabulary
Định nghĩa

The physical sense by which a person or animal perceives visual stimuli through the eyes.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a látása; homályos látás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ability to see
Chủ đề
sight |eyes |physical_ability |health |body
Định nghĩa

The physical faculty of sight; the ability to perceive the world through the eyes.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a látása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ability to see
Chủ đề
vision |health |ability |seeing |body |medicine |daily_life
Định nghĩa

A person’s ability to see, especially how good or poor their vision is.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký