Hungary - Anh

látótávolság

B1 Hungary
visibility, eyesight
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
látótávolság (valahol); látótávolság: X méter
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
how far you can see
Chủ đề
weather |fog |transport |road_safety |distance |seeing |nature
Định nghĩa

The distance or degree to which objects can be clearly seen in particular physical conditions, especially because of weather, light, or smoke.

DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
látótávolságon belül/kívül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
area within view
Chủ đề
visibility |distance |range |position |movement |daily_life |space |safety
Định nghĩa

The distance or area that a person can see from a particular position; the range of what is visible.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký