Hungary - Anh

látszik

A2 Hungary
look, appear, register
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmilyennek látszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
appear in a certain way
Chủ đề
appearance |impression |perception |core_vocabulary
Định nghĩa

To seem or give the impression of being a certain way, based on how someone or something appears.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
valamilyennek látszik; úgy látszik, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
seem or give impression
Chủ đề
impression |uncertainty |judgement |state |core_vocabulary
Định nghĩa

To give the impression of being or doing something, often without certainty.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
vkin/vmin látszik vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Show a reaction or feeling
Chủ đề
emotion |facial_expression |reaction |nonverbal_communication |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To display or indicate a particular emotion, reaction, or change, often without speaking.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký