Hungary - Anh

látvány

B1 Hungary
sight, view
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
something that is seen
Chủ đề
visual_experience |scenery |tourism |impression |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

A thing that one sees, especially something notable, unusual, or impressive.

DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
what you can see
Chủ đề
visual_perception |scenery |location |landscape |travel |nature
Định nghĩa

The visual appearance of an area from a particular place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký