Hungary - Anh

lavinaszerűen nő

B2 Hungary
snowball
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valami lavinaszerűen nő/terjed
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
grow quickly and become bigger
Chủ đề
growth |escalation |accumulation |problem |metaphor |business |news |society
Định nghĩa

To grow quickly in size, amount, or seriousness as more is added or as events develop.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký