lazúrréteg
C1
Hungary
wash
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
wash
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Thin layer of color or paint
Chủ đề
art
|painting
|watercolor
|color_layer
|technical
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
A thin layer of diluted paint, ink, or color applied lightly over a surface, often in art or design.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.