Hungary - Anh

leágazás

B2 Hungary
spur, turn
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
leágazás vmiről; út vagy vasút leágazása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short branch from larger thing
Chủ đề
offshoot |transport |geography |infrastructure |projection |space |travel
Định nghĩa

A short branch or projection that extends from a larger main structure, such as a road, railway line, or mountain range.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
bal/jobb oldali leágazás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change in direction or state
Chủ đề
movement |direction |navigation |roads |change |core_vocabulary |travel
Định nghĩa

A movement that changes direction, or a point where such a change happens.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký