Hungary - Anh

lebarnul

B1 Hungary
bronze, tan
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaki/valakinek a bőre lebarnul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To tan or become tanned
Chủ đề
skin |sun |tanning |color_change |body |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something, especially skin, turn brown like bronze in color, or to become this color, usually because of the sun or artificial tanning.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
lebarnul a napon; könnyen lebarnul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become brown from the sun
Chủ đề
skin |sun |body |change |tanning |health |daily_life
Định nghĩa

To become darker and browner in color because of exposure to sun or artificial ultraviolet light.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký