Hungary - Anh

lebonyolít

B2 Hungary
conduct, administer
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
tevékenységet/felmérést/vizsgát/tesztet lebonyolít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To organize and lead something
Chủ đề
organization |administration |research |process |management |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To organize and carry out an activity, process, or task.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
lebonyolít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
organize and give a test
Chủ đề
education |assessment |examination |supervision
Định nghĩa

To organize, supervise, and conduct a test, exam, questionnaire, or similar formal assessment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký