lecsíp
B1
Hungary
pinch
ĐỘNG TỪ
B1
2
pinch
B1
Mẫu sử dụng:
lecsíp vmit vmiből/vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shape or remove using fingers
Chủ đề
hand_action
|shaping
|removal
|cooking
|craft
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To grip a small part of something between finger and thumb in order to shape it, close it, or remove a piece of it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.