Hungary - Anh

ledönt

B1 Hungary
down, blow, topple
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
ledönt valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Knock to the ground
Chủ đề
impact |falling |sports |combat |weather |damage |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause someone or something to fall to the ground, especially in sports or combat.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a szél/vihar/robbanás ledönt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Knock over by force or wind
Chủ đề
wind_damage |explosion |destruction |removal |knocking_over |nature |weather
Định nghĩa

To be destroyed, removed, or knocked over by strong wind, air, or an explosion.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
ledönt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something fall over
Chủ đề
causation |physical_force |falling |objects |accident |daily_life |movement |accidents
Định nghĩa

To cause someone or something to fall from an upright position, especially by pushing, hitting, or pulling.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký