ledörzsöl
B2
Hungary
rub
ĐỘNG TỪ
B2
1
rub
B1
Mẫu sử dụng:
ledörzsöl vmit vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Remove by rubbing
Chủ đề
removal
|friction
|cleaning
|surface
|stain
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To remove something from a surface by pressing and moving over it repeatedly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.