Hungary - Anh

leéget

B1 Hungary
burn
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
leéget vmit; porig leéget vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Destroy with fire or heat
Chủ đề
fire |heat |injury |damage |chemicals |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To damage, injure, or destroy something by exposing it to fire, heat, or chemicals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký