Hungary - Anh

leenged

A2 Hungary
lower
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
leenged valamit valahová
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move something downwards
Chủ đề
movement |downward_motion |physical_action |handling |position |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To move something to a position that is further down from where it was before.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký