Hungary - Anh

lefed

B1 Hungary
cover
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
lefed vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put something over for protection or concealment
Chủ đề
physical_covering |protection |concealment |surface |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To put something over or on top of something else in order to protect, hide, or enclose it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký