Hungary - Anh

lefedettség

B2 Hungary
coverage
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vminek a lefedettsége; mobil-/hálózati lefedettség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extent something reaches or covers
Chủ đề
range |area |telecommunications |service_access |insurance |space |core_vocabulary
Định nghĩa

The amount, area, or range that something includes or reaches.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký