Hungary - Anh

lefegyverkezik

B2 Hungary
disarm
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
lefegyverkezik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
take weapons away from someone
Chủ đề
weapons |conflict |military |security |law_enforcement |politics |law
Định nghĩa

To take weapons away from a person, group, or country, or to make them give up their weapons so they can no longer fight.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký