lefekvési idő
B1
Hungary
bed
DANH TỪ
B1
1
bed
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Time when one goes to sleep
Chủ đề
time
|sleep
|daily_routine
|daily_life
Định nghĩa
The time at which someone usually goes to sleep.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.