lefolyik
A2
Hungary
drain
ĐỘNG TỪ
A2
2
drain
B1
Mẫu sử dụng:
a folyadék lefolyik; lefolyik vmiből/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove liquid from something
Chủ đề
liquid
|removal
|container
|plumbing
|cooking
|daily_life
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make a container, surface, or area empty or almost empty by letting liquid flow out of it, or for liquid to flow away like this.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.