lefolyó
A2
Hungary
drain
DANH TỪ
A2
1
drain
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pipe or opening for liquid
Chủ đề
plumbing
|liquid
|pipe
|opening
|building
|housing
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
An opening, channel, or pipe that carries liquid away from a surface, container, or building.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.