lefut
B2
Hungary
exec, execute
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
szkript/program/parancs lefut
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
run a computer program or command
Chủ đề
computing
|software
|programming
|commands
|execution
|technology
Định nghĩa
In computing, to cause a computer to run a program, command, or piece of code.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.