legalább
A2
Hungary
least
A2
2
least
B1
Mẫu sử dụng:
legalább + szám/mennyiség; legalább + tagmondat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
smallest possible amount
Chủ đề
minimum
|quantity
|degree
|threshold
|set_phrase
|core_vocabulary
Định nghĩa
The smallest possible amount, extent, or degree of something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.