Hungary - Anh

legális

B1 Hungary
lawful, legal
B1
1
Mẫu sử dụng:
legális + főnév; legális valamit tenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Allowed by the law
Chủ đề
law |permission |prohibition |rules
Định nghĩa

Permitted, recognized, or established by law or official rules.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký