legálisan
B1
Hungary
legally
B1
1
legally
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way allowed by law
Chủ đề
law
|legality
|permission
|compliance
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a way that follows the law and is not illegal.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.