Hungary - Anh

legalizál

B2 Hungary
legitimize, legitimate
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit legalizál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make legal or official
Chủ đề
law |legal_status |official_recognition |regulation |institutions |government |business
Định nghĩa

To give something legal status or official recognition under the law or by an authorized institution.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
legalizál valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make legal or acceptable
Chủ đề
law |legality |authorization |politics |justification |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something legal, officially recognized, or generally accepted as right or reasonable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký