légáramlat
B2
Hungary
blast
DANH TỪ
B2
1
blast
B1
Mẫu sử dụng:
hideg/erős légáramlat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sudden strong gust or sound
Chủ đề
air
|sound
|sudden
|short_duration
|weather
|communication
Định nghĩa
A sudden, strong burst of air or sound that lasts for a short time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.